Trong những thủ tục làm hồ sơ du học bậc đại học, bên cạnh các giấy tờ hành chính như VISA, đơn chứng minh tài chính …,  du học sinh còn cần phải chuẩn bị thêm những chứng chỉ/điểm thi quốc tế.

Điều này gần như là bắt buộc do chất lượng giáo dục không đồng đều giữa các trường, các nước, và con số GPA của thời trung học chưa đủ để phản ánh đúng năng lực của từng cá nhân. Vì lẽ đó, các chứng chỉ/điểm thi quốc tế được tạo ra như là một mức thang đánh giá chung áp dụng trên toàn thế giới, để từ đó những nhà tuyển sinh có thể có một căn cứ vững chắc giúp phân loại từng đơn ứng tuyển của từng cá nhân một.

Hiện nay, có rất nhiều bài thi chuẩn hóa quốc tế dành cho từng mục đích cụ thể và đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, có một số bài thi bắt buộc dành cho cá nhân có mong muốn đi du học Mỹ cần lưu ý.

1. Chứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế (TOEFL/IELTS)

Hiện tại có rất nhiều bài thi đánh giá và cấp chứng chỉ năng lực tiếng Anh như: IELTS, TOEFL, TOEIC, Cambridge English, Pearson Language Tests. Tuy nhiên, đối với du học bậc trung học phổ thông và đại học ở Mỹ, TOEFL và IELTS là 2 chứng chỉ phổ biến nhất và được chấp nhận tại hầu hết tất cả các trường đại học trên toàn nước Mỹ.

Về cơ bản, TOEFL và IELTS đều nhằm mục đích đánh giá khả năng tiếng Anh đầu vào và đều kiểm tra 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.

Tuy nhiên, 2 chứng chỉ này cũng có rất nhiều điểm khác nhau, quý phụ huynh/học sinh có thể tìm hiểu thêm tại:

Hoặc tham khảo bảng tóm tắt sau:

Tiêu chíTOEFLIELTS
Đơn vị tổ chứcETS (Viện khảo thí giáo dục Hoa Kỳ)IDP, British Council (Hội đồng Anh), Cambridge Assessment English (Hội đồng khảo thí tiếng Anh Cambridge)
Thang điểm0 – 120 (điểm cuối cùng là tổng điểm của 4 phần thi)0 – 9 (điểm cuối cùng là trung bình cộng của điểm 4 phần thi)
Hình thứcTrên máy (TOEFL iBT)Trên giấy
Thời lượngKhoảng 4 tiếng (phụ thuộc vào phần đọc và nghe)2 tiếng 45 phút
Giọng đọcAnh – MỹAnh – Anh, Anh – Úc

Bảng quy đổi giữa điểm số TOEFL và IELTS:

 
TOEFL ScoreIELTS Band
0–310–4
32–344.5
35–455
46–595.5
60–786
79–936.5
94–1017
102–1097.5
110–1148
115–1178.5
118–1209

Vậy đâu là sự lựa chọn tốt hơn? Điều đó là tùy vào sở thích của bạn. Đối với nhu cầu du học Mỹ thì gần như cả 2 chứng chỉ đều có độ phổ biến và mức chấp thuận là tương đương nhau.

2. Bài thi đánh giá năng lực (SAT, AP, ACT, …)

Ngoài các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, các cá nhân có mong muốn đi du học Mỹ bắt buộc phải đạt được một số điểm nhất định trong các bài kiểm tra, đánh giá năng lực, kiến thức chuẩn hóa như SAT, SAT Subject Tests, AP, ACT, …

Những bài kiểm tra này nhằm mục đích đánh giá khả năng học thuật, kiến thức của học sinh trên ở từng môn học, từng lĩnh vực cụ thể, từ đó giúp các trường trong hệ thống giáo dục Mỹ có căn cứ để xét tuyển.

Ngoài ra, những điểm số này cũng đóng một vai trò trong việc giúp học sinh giành được các khoản hỗ trợ tài chính/học bổng.

Vậy có những bài thi chuẩn hóa nào trong hệ thống giáo dục Mỹ?

SAT:

  • SAT (Scholastic Assessment Test/ Scholastic Aptitude Test) là một trong những kỳ thi chuẩn hóa dùng để xét tuyển vào các trường Đai học của Mỹ. SAT được quản lý bởi tổ chức phi lợi nhuận College Board của Hoa Kỳ, và được phát triển bởi tổ chức ETS – Educational Testing Service (Viện khảo thí giáo dục Hoa Kỳ).
  • Là bài thi bắt buộc khi nộp đơn vào các trường đại học tại Mỹ (bên cạnh ACT).

SAT 2:

  • SAT2 (hay SAT II, SAT Subject Tests) là các bài thi chuẩn hóa của tổ chức College Board nhằm kiểm tra kiến thức của thí sinh trong môn học cụ thể, từ đó cung cấp thêm thông tin về thí sinh đó khi ứng tuyển vào các trường đại học tại Mỹ.
  • Tuy không phải trường đại học nào cũng yêu cầu điểm SAT Subject Tests, nhưng bài thi này vẫn luôn là một lựa chọn tốt nếu bạn muốn thể hiện năng lực của mình ở một môn học, lĩnh vực nhất định và gây ấn tượng tốt hơn với các nhà tuyển sinh.
  • Bài thi SAT 2 sẽ kiểm tra kiến thức của từng thí sinh ở từng môn học và khả năng ứng dụng những kiến thức đó. Tuy nhiên, những câu hỏi trong bài thi SAT 2 thường không liên quan đến những cuốn sách giáo khoa hay phương pháp giảng dạy nào cả. Thay vào đó, nội dung của từng bài thi sẽ thay đổi dựa theo những xu hướng mới nhất của từng môn học đó.

ACT:

  • ACT (viết tắt của American College Testing) là một kỳ thi chuẩn hóa được sử dụng đánh giá năng lực học tập của học sinh trung học và làm một trong những điều kiện tiên quyết khi xét tuyển vào các trường đại học và cao đẳng tại Hoa Kỳ, do tổ chức phi lợi nhuận cùng tên – ACT tổ chức.
  • Mặc dù mục đích của ACT là giúp các trường đại học Mỹ xét tuyển, một số trường đại học và cao đẳng tại nước ngoài đã yêu cầu điểm ACT (hoặc SAT) làm điều kiện quyết định cho học sinh có bằng tốt nghiệp trung học tại Hoa Kỳ để có thể theo học tại các cơ sở đó.
  • ACT được sử dụng rộng rãi hơn ở các bang phía Nam, Tây Nam và quanh dãy Rocky, trong khi đó, SAT được sử dụng nhiều hơn ở các bang bờ Tây và bờ Đông Hoa Kỳ. Tuy nhiên, gần đây, việc sử dụng ACT đã trở nên thịnh hành ở các bang bờ Đông và toàn nước Mỹ.
  • So với SAT thì ACT được đánh giá là dễ dàng hơn với học sinh châu Á khi mà ACT đánh nặng hơn vào phần Toán và Khoa học (thường là thế mạnh của học sinh châu Á) thay vì những phần từ vựng với phạm vi rất rộng.

AP:

  • AP (viết tắt của Advanced Placement) là kì thi dành cho học sinh bậc Phổ thông có kế hoạch vào Đại học, được tổ chức bởi College Board – đơn vị tổ chức các kỳ thi chuẩn hóa lớn như SAT, TOEFL. Việc dạy và học AP rất phổ biến tại các trường phổ thông tại Mỹ. Các môn thi trong bài thi  AP có nội dung tương đương với các môn học đại cương ở năm nhất Đại học, gồm 37 môn học trên nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, lịch sử, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, ngôn ngữ, …
  • AP chắc chắn sẽ giúp hồ sơ ứng tuyển của học sinh nổi bật hơn. Việc tham gia vào một chương trình đào tạo nâng cao, có kế hoạch học tập rõ ràng thể hiện rằng bạn đã định hướng được con đường kế tiếp của mình. Theo nghiên cứu của College Board, 85% các trường Đại học, cao đẳng ở Mỹ ưu tiên nhận sinh viên đã từng học AP ở phổ thông và 31% các trường ưu tiên AP trong việc cấp học bổng. Ngoài ra, điểm AP còn được chấp nhận như tiêu chí xét tuyển đầu vào của hầu hết các trường đại học, cao đẳng trên hơn 55 quốc gia trên thế giới.
  • AP sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian và chi phí. Vì các môn thi AP có nội dung tương đương với các môn học đại cương của năm nhất Đại học, cho nên nếu bạn hoàn thành 3 – 4 môn AP ở bậc phổ thông và đạt kết quả tốt, khả năng cao bạn sẽ được miễn giảm số tín chỉ tương đương với một học kỳ năm thứ nhất tại hầu hết các trường, đồng thời tiết kiệm được một khoản chi phí ăn ở, học tập lên tới hàng nghìn đô la Mỹ.
  • Với những bạn có kế hoạch du học, AP sẽ giúp bạn làm quen với phương pháp học tập của bậc Đại học, làm quen với kiến thức và ngôn ngữ chuyên ngành, nâng cao khả năng ngoại ngữ… Những bước chuẩn bị này vô cùng quan trọng, quyết định phần lớn thành công của bạn trên con đường du học, cũng như đưa ra được định hướng học tập hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy sinh viên đã học lớp AP ở bậc phổ thông có tỷ lệ tốt nghiệp Đại học đúng chương trình cao hơn 62% so với nhóm sinh viên không học AP ở bậc phổ thông.