Visa du học Úc

Có một vài loại visa du học tại Úc; bạn cần phải căn cứ vào loại hình học tập mà bạn đang dự định sẽ tham gia.

Theo quy định thì bạn phải nộp đơn xin visa ít nhất là 12 tuần trước ngày định hướng tại trường học của bạn.

Bạn sẽ cần có các hồ sơ sau đây để xin visa:

  • Mẫu đơn xin visa (nhân viên tư vấn sẽ giúp bạn điền) 
  • Lệ phí xin visa
  • 4 tấm ảnh theo kích thước ảnh trên Hộ chiếu
  • Hộ chiếu hợp lệ
  • Xác nhận ghi danh điện tử (sau khi nhân viên tư vấn đã nộp đơn xin nhập học của bạn cho trường
  • Kết quả thi IELTS (nhân viên tư vấn có thể đăng ký thi IELTS cho bạn)
  • Hồ sơ học tập và kinh nghiệm làm việc
  • Tường trình mục đích 
  • Chứng minh khả năng tài chính (học phí, chi phí sinh hoạt, chi phí cho người phụ thuộc, vé máy bay khứ hồi)

Chính sách visa du học Úc 2017 – 2018 và những thay đổi cơ bản bạn cần biết

1.1. Áp dụng khung đánh giá rủi ro mới

Hệ thống visa mới SSVF được sắp xếp đơn giản hơn theo hướng có lợi cho sinh viên, nới lỏng một số điều kiện du học Úc vốn được xem là khá nghiêm ngặt, đồng thời giúp duy trì tổng thể mức độ trung thực của chương trình visa du học Úc. Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới quyết định đơn giản hóa 8 loại visa sinh viên quốc tế khác nhau trước đây về còn 2 loại visa du học mới là Subclass 500 dành cho sinh viên quốc tế, và Subclass 590 dành cho phụ huynh hay người giám hộ (Các Subclass 570, 571, 572, 573, 574, 575, 576 dành cho sinh viên quốc tế trước đây đều không còn nữa).

SSVF cũng đưa ra một khung đánh giá rủi ro xuất nhập cảnh chung nhằm tiết kiệm chi phí cũng như quản lý sinh viên quốc tế hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển của giáo dục quốc tế tại Úc. Yêu cầu của hồ sơ xin visa sẽ phụ thuộc vào mức độ rủi ro về di trú của quốc gia của sinh viên đó, cũng như uy tín của trường tại Úc. Cấp độ 1 đại diện cho nguy cơ nhập cư thấp và cấp độ 3 đại diện cho nguy cơ nhập cư cao nhất. Cấp độ đánh giá càng cao thì người nộp hồ sơ càng phải nộp nhiều bằng chứng chứng minh việc xin visa là nhằm phục vụ cho mục đích học tập.

Kể từ tháng 6/2017, mô hình xét duyệt mức độ rủi ro được kết hợp giữa hai yếu tố – quốc tịch và tổ chức giáo dục. Dựa theo khung xét duyệt này, sẽ có 2 mức độ xét duyệt là Streamline (S) – xét duyệt đơn giản và Regular (R) – xét duyệt thông thường:

  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ thông thường: Đương đơn thường được yêu cầu nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính.
  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ ưu tiên: Đương đơn thường không phải nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính.

1.2. Khung xét duyệt mức độ rủi ro:

 Mức độ rủi ro của tổ chức giáo dục Mức độ rủi ro của quốc gia
 1  2 3
 1  S  S  S
 2  S  S  R
 3  S  R  R

Sinh viên có thể kiểm tra các giấy tờ mình phải nộp cho hồ sơ xin visa thông qua Công cụ kiểm tra mức độ xét duyệt rủi ro, ở đây bao gồm các yêu cầu quan trọng liên quan đến trình độ Tiếng Anh và các bằng chứng về thu nhập tài chính, để chắc chắn rằng mình đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện du học Úc.

1.3. Các yêu cầu cụ thể về tiếng Anh và nguồn tài chính du học Úc

Những yêu cầu chính của Visa du học Úc dành cho mỗi mức độ xét duyệt theo diện SSVF bao gồm như dưới đây:

  • Bằng chứng về bảo hiểm sức khỏe dành cho du học sinh
  • Chăm sóc phúc lợi (nếu có)
  • Sức khỏe và hạnh kiểm
  • Bằng chứng đăng ký khóa học
  • Mục đích nhập cảnh ngắn hạn chính đáng.

Trong đó: 

* Mức độ xét duyệt đơn giản (S):

Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên chỉ cần cung cấp Confirmation of Enrolment – Giấy xác nhận của Tổ chức giáo dục để chứng minh về việc thoả mãn yêu cầu về trình độ tiếng Anh cũng như tài chính. Tuy nhiên Lãnh sự quán Úc vẫn có quyền yêu cầu nộp bằng chứng bổ sung (nếu cần thiết).

* Mức độ xét duyệt thông thường (R):

Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên phải nộp đầy đủ bằng chứng về trình độ tiếng Anh cũng như Tài chính. Cụ thể như sau:

Chính sách visa du học Úc 2017 – 2018 và những thay đổi cơ bản bạn cần biết

1.1. Áp dụng khung đánh giá rủi ro mới

Hệ thống visa mới SSVF được sắp xếp đơn giản hơn theo hướng có lợi cho sinh viên, nới lỏng một số điều kiện du học Úc vốn được xem là khá nghiêm ngặt, đồng thời giúp duy trì tổng thể mức độ trung thực của chương trình visa du học Úc. Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới quyết định đơn giản hóa 8 loại visa sinh viên quốc tế khác nhau trước đây về còn 2 loại visa du học mới là Subclass 500 dành cho sinh viên quốc tế, và Subclass 590 dành cho phụ huynh hay người giám hộ (Các Subclass 570, 571, 572, 573, 574, 575, 576 dành cho sinh viên quốc tế trước đây đều không còn nữa).

SSVF cũng đưa ra một khung đánh giá rủi ro xuất nhập cảnh chung nhằm tiết kiệm chi phí cũng như quản lý sinh viên quốc tế hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển của giáo dục quốc tế tại Úc. Yêu cầu của hồ sơ xin visa sẽ phụ thuộc vào mức độ rủi ro về di trú của quốc gia của sinh viên đó, cũng như uy tín của trường tại Úc. Cấp độ 1 đại diện cho nguy cơ nhập cư thấp và cấp độ 3 đại diện cho nguy cơ nhập cư cao nhất. Cấp độ đánh giá càng cao thì người nộp hồ sơ càng phải nộp nhiều bằng chứng chứng minh việc xin visa là nhằm phục vụ cho mục đích học tập.

Kể từ tháng 6/2017, mô hình xét duyệt mức độ rủi ro được kết hợp giữa hai yếu tố – quốc tịch và tổ chức giáo dục. Dựa theo khung xét duyệt này, sẽ có 2 mức độ xét duyệt là Streamline (S) – xét duyệt đơn giản và Regular (R) – xét duyệt thông thường:

  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ thông thường: Đương đơn thường được yêu cầu nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính.
  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ ưu tiên: Đương đơn thường không phải nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính.

1.2. Khung xét duyệt mức độ rủi ro:

 Mức độ rủi ro của tổ chức giáo dục Mức độ rủi ro của quốc gia
 1  2 3
 1  S  S  S
 2  S  S  R
 3  S  R  R

Sinh viên có thể kiểm tra các giấy tờ mình phải nộp cho hồ sơ xin visa thông qua Công cụ kiểm tra mức độ xét duyệt rủi ro, ở đây bao gồm các yêu cầu quan trọng liên quan đến trình độ Tiếng Anh và các bằng chứng về thu nhập tài chính, để chắc chắn rằng mình đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện du học Úc.

1.3. Các yêu cầu cụ thể về tiếng Anh và nguồn tài chính du học Úc

Những yêu cầu chính của Visa du học Úc dành cho mỗi mức độ xét duyệt theo diện SSVF bao gồm như dưới đây:

  • Bằng chứng về bảo hiểm sức khỏe dành cho du học sinh
  • Chăm sóc phúc lợi (nếu có)
  • Sức khỏe và hạnh kiểm
  • Bằng chứng đăng ký khóa học
  • Mục đích nhập cảnh ngắn hạn chính đáng.

Trong đó: 

* Mức độ xét duyệt đơn giản (S):

Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên chỉ cần cung cấp Confirmation of Enrolment – Giấy xác nhận của Tổ chức giáo dục để chứng minh về việc thoả mãn yêu cầu về trình độ tiếng Anh cũng như tài chính. Tuy nhiên Lãnh sự quán Úc vẫn có quyền yêu cầu nộp bằng chứng bổ sung (nếu cần thiết).

* Mức độ xét duyệt thông thường (R):

Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên phải nộp đầy đủ bằng chứng về trình độ tiếng Anh cũng như Tài chính. Cụ thể như sau:

Thay đổi về lệ phí xin visa (tính từ tháng 6/2017)

Lệ phí xin visa du học (tất cả các subclass) Đương đơn chính: 550AUD, tăng 15AUD
Người phụ thuộc trên 18 tuổi: 410AUD, tăng 5AUD
Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 135AUD, không đổi
Lệ phí xin visa ở lại sau tốt nghiệp – Temporary Graduate Visa Subclass 485 Đương đơn chính: 1470AUD, tăng 30AUD
Người phụ thuộc trên 18 tuổi: 735AUD, tăng 15AUD
Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 370AUD, tăng 10AUD
Lệ phí xin visa tạm trú diện tay nghề – Temporary Work Skilled Subclass 457 Đương đơn chính: 1060AUD, tăng 25AUD
Người phụ thuộc trên 18 tuổi: 1060AUD, tăng 25AUD
Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 265AUD, tăng 5AUD
Lệ phí xin visa thường trú (định cư) các loại:Skilled Regional (Provisional) subclass 489,Skilled Independent subclass 189,Regional Sponsored Migration scheme – subclass 187,Employer Nomination scheme subclass 186 Đương đơn chính: 3600AUD, tăng 80AUD
Người phụ thuộc trên 18 tuổi: 1800AUD, tăng 40AUD
Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: 900AUD, tăng 20AUD

2.2. Những ưu điểm nổi bật của chương trình visa mới

  • Hồ sơ xin visa thuộc cấp độ 1 sẽ không cần phải có chứng chỉ IELTS, TOEFL, PTE,…không cần phải chứng minh tài chính, không cần có tiền mặt trong ngân hàng hoặc khoản vay được ngân hàng chấp thuận. Lợi thế này thực sự tuyệt vời cho các sinh viên có nhu cầu đi học thực sự nhưng không thể đáp ứng được các yêu cầu về thủ tục giấy tờ.
  • Theo quy định của chính sách SVP cũ, học sinh không được phép học tiếng Anh quá 60 tuần. Điều này có nghĩa là, nếu sau 60 tuần, sinh viên vẫn chưa đạt được trình độ tiếng Anh cần thiết để tiếp tục theo học các khóa học thuật thì sẽ bị yêu cầu trở về nước. Tuy nhiên, theo quy định mới của SSVF, thời gian học tiếng Anh của sinh viên du học Úc sẽ không bị giới hạn trước khi vào khóa mới.
  • Những học sinh có hồ sơ nghiêm túc và được đánh giá là có tính xác thực cao sẽ du học Úc thuận lợi và nhanh chóng hơn. Vì thế, cần đảm bảo tất cả giấy tờ hồ sơ được khai báo một cách cụ thể, đầy đủ và có độ chính xác cao.
  • Quy trình xin visa du học được rút ngắn xuống chỉ còn từ 2 tới 4 tuần. Thời gian có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy thuộc từng hồ sơ.
  • Những sinh viên có đủ điều kiện trong diện xét duyệt visa diện đại học/sau đại học sẽ được duyệt theo cấp độ 1 bất kể sinh viên đó đến từ quốc gia nào.

Cách thức áp dụng SSVF

Theo SSVF thì học sinh Việt Nam khi nộp đơn vào các trường tại Úc sẽ có hai trường hợp như sau:

  • Nếu như học sinh Việt Nam du học Úc nộp đơn xin visa để học tại các trường có mức đánh giá 2 hoặc 3 thì sẽ nộp hồ sơ tài chính và cung cấp chứng chỉ IELTS/TOEFL.
  • Nếu như học sinh Việt Nam du học Úc nộp đơn xin visa để học tại các trường có mức đánh giá là 1 thì sẽ không phải nộp hồ sơ tài chính và cung cấp chứng chỉ tiếng Anh như IELTS/TOEFL.

Tuy nhiên bạn cần chú ý là dù đối với các hồ sơ nằm trong level 1 khi xét hồ sơ visa Úc sẽ không yêu cầu chứng minh tài chính nhưng cơ quan lãnh sự vẫn có thể yêu cầu bạn bổ sung khi cần thiết, vì vậy bạn cũng nên chuẩn bị trước đầy đủ.